deportation

/ˌdipɔɹˈteɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trục xuất, trục xuất khỏi đất nước
🎯
Đừng chỉ tra "deportation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the expulsion of a non-citizen or foreigner from a country, often for being undesirable or violating laws
✏️
Câu ví dụ
The government debated stricter deportation policies .
Chính phủ tranh luận về các chính sách trục xuất nghiêm ngặt hơn.
✅
Luyện tập

"deportation" nghĩa là gì?