to bypass
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
vượt qua, tránh
Đừng chỉ tra "to bypass" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to circumvent or avoid something, especially cleverly or illegally
Câu ví dụ
The savvy negotiator found a way to bypass potential stumbling blocks in the contract negotiation .
Nhà đàm phán sắc sảo đã tìm ra cách để vượt qua những trở ngại tiềm ẩn trong đàm phán hợp đồng.
Luyện tập
"to bypass" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Verbs for Movement
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat