showrooming
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
showrooming, xem xét tại cửa hàng
Definition (English)
the practice of visiting a physical store to examine a product before purchasing it online, often at a lower price
Câu ví dụ
Showrooming can be frustrating for traditional retailers, who invest in maintaining physical stores only to lose sales to online competitors offering lower prices.
Showrooming có thể gây khó chịu cho các nhà bán lẻ truyền thống, những người đầu tư vào việc duy trì cửa hàng vật lý chỉ để mất doanh số vào tay các đối thủ cạnh tranh trực tuyến cung cấp giá thấp hơn.
Luyện tập
"showrooming" nghĩa là gì?