to antagonize

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chống đối, khiêu khích
🎯
Đừng chỉ tra "to antagonize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to provoke and anger someone so much that they start to hate and oppose one
✏️
Câu ví dụ
The aggressive tone of the letter antagonized the recipient .
Giọng điệu hung hăng của bức thư đã kích động người nhận.
✅
Luyện tập

"to antagonize" nghĩa là gì?