Nghĩa tiếng Việt
điềm báo, dự báo
Đừng chỉ tra "foreshadowing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of giving a clue of the future events to the audience in advance while narrating a story
Câu ví dụ
The mysterious stranger's ominous warning served as foreshadowing for the danger lurking ahead.
Lời cảnh báo đáng ngại của người lạ bí ẩn đã đóng vai trò là điềm báo cho nguy hiểm đang rình rập phía trước.
Luyện tập
"foreshadowing" nghĩa là gì?