foreshadowing

/fɔɹˈʃædoʊɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
điềm báo, dự báo
🎯
Đừng chỉ tra "foreshadowing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act of giving a clue of the future events to the audience in advance while narrating a story
✏️
Câu ví dụ
The mysterious stranger's ominous warning served as foreshadowing for the danger lurking ahead.
Lời cảnh báo đáng ngại của người lạ bí ẩn đã đóng vai trò là điềm báo cho nguy hiểm đang rình rập phía trước.
✅
Luyện tập

"foreshadowing" nghĩa là gì?