to reroute
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
chuyển hướng, đổi tuyến
Đừng chỉ tra "to reroute" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to change the originally planned path or direction of something, especially in transportation
Câu ví dụ
The event organizers decided to reroute the marathon course to showcase more scenic areas of the city .
Ban tổ chức sự kiện quyết định đổi hướng đường chạy marathon để giới thiệu những khu vực đẹp hơn của thành phố.
Luyện tập
"to reroute" nghĩa là gì?