Dadaism

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
Chủ nghĩa Dada, Phong trào Dada
🎯
Đừng chỉ tra "Dadaism" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an art movement that challenges the concept of art itself, often creating works that reject traditional principles
✏️
Câu ví dụ
The exhibition featured works from the era of Dadaism.
Triển lãm trưng bày các tác phẩm từ thời kỳ Dadaism.
✅
Luyện tập

"Dadaism" nghĩa là gì?