to feel

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cảm thấy, trải nghiệm
🎯
Đừng chỉ tra "to feel" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to experience a particular emotion
✏️
Câu ví dụ
I feel excited about the upcoming holiday .
Tôi cảm thấy hào hứng về kỳ nghỉ sắp tới.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to feel" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Sensory Actions