to feel
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
cảm thấy, trải nghiệm
Đừng chỉ tra "to feel" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to experience a particular emotion
Câu ví dụ
I feel excited about the upcoming holiday .
Tôi cảm thấy hào hứng về kỳ nghỉ sắp tới.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to feel" nghĩa là gì?