leg

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chân
🎯
Đừng chỉ tra "leg" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
each of the two long body parts that we use when we walk
✏️
Câu ví dụ
She wore a long skirt that covered her legs.
Cô ấy mặc một chiếc váy dài che kín chân.
✅
Luyện tập

"leg" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Face and Body