Nghĩa tiếng Việt
chân
Đừng chỉ tra "leg" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
each of the two long body parts that we use when we walk
Câu ví dụ
She wore a long skirt that covered her legs.
Cô ấy mặc một chiếc váy dài che kín chân.
Luyện tập
"leg" nghĩa là gì?