hair

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tóc, lông
🎯
Đừng chỉ tra "hair" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the thin thread-like things that grow on our head
✏️
Câu ví dụ
The hairdryer is used to dry wet hair quickly .
Máy sấy tóc được sử dụng để làm khô tóc ướt nhanh chóng.
✅
Luyện tập

"hair" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Face and Body