to talk

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nói, trò chuyện
🎯
Đừng chỉ tra "to talk" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to tell someone about the feelings or ideas that we have
✏️
Câu ví dụ
They enjoy talking about their feelings and emotions .
Họ thích nói về cảm xúc và tình cảm của mình.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to talk" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Communication