to talk
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
nói, trò chuyện
Đừng chỉ tra "to talk" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to tell someone about the feelings or ideas that we have
Câu ví dụ
They enjoy talking about their feelings and emotions .
Họ thích nói về cảm xúc và tình cảm của mình.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to talk" nghĩa là gì?