sport

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thể thao
🎯
Đừng chỉ tra "sport" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a physical activity or competitive game with specific rules that people do for fun or as a profession
✏️
Câu ví dụ
Hockey is an exciting sport played on ice or field , with sticks and a small puck or ball .
Khúc côn cầu là một môn thể thao thú vị được chơi trên băng hoặc sân cỏ, với gậy và một quả bóng nhỏ hoặc bóng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"sport" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Free Time Activities