Nghĩa tiếng Việt
nơi,chỗ, a space or area
Đừng chỉ tra "place" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the part of space where someone or something is or they should be
Câu ví dụ
The museum is a fascinating place to learn about history and art .
Bảo tàng là một nơi hấp dẫn để tìm hiểu về lịch sử và nghệ thuật.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"place" nghĩa là gì?