place

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nơi,chỗ, a space or area
🎯
Đừng chỉ tra "place" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the part of space where someone or something is or they should be
✏️
Câu ví dụ
The museum is a fascinating place to learn about history and art .
Bảo tàng là một nơi hấp dẫn để tìm hiểu về lịch sử và nghệ thuật.
✅
Luyện tập

"place" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Directions and Continents