to want
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
muốn, mong ước
Đừng chỉ tra "to want" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to wish to do or have something
Câu ví dụ
What does she want for her birthday?
Cô ấy muốn gì vào ngày sinh nhật?
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to want" nghĩa là gì?