Nghĩa tiếng Việt
xe đạp, xe hai bánh
Đừng chỉ tra "bicycle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a vehicle with two wheels that we ride by pushing its pedals with our feet
Câu ví dụ
They are buying a new bicycle for their daughter 's birthday .
Họ đang mua một chiếc xe đạp mới cho sinh nhật của con gái họ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
cycle chu kỳ, giai đoạn
Luyện tập
"bicycle" nghĩa là gì?