to escape
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
trốn thoát, bỏ trốn
Đừng chỉ tra "to escape" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to get away from captivity
Câu ví dụ
The bird escaped from its cage when the door was left open.
Con chim đã thoát khỏi lồng khi cửa bị bỏ ngỏ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to escape" nghĩa là gì?