to escape

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trốn thoát, bỏ trốn
🎯
Đừng chỉ tra "to escape" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to get away from captivity
✏️
Câu ví dụ
The bird escaped from its cage when the door was left open.
Con chim đã thoát khỏi lồng khi cửa bị bỏ ngỏ.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to escape" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement Away from Something