Nghĩa tiếng Việt
mảnh, phần
Đừng chỉ tra "piece" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an individual part used to build or create something
Câu ví dụ
The mechanic replaced the broken pieces of the engine , restoring the car to working order .
Thợ máy đã thay thế các mảnh bị hỏng của động cơ, khôi phục xe về trạng thái hoạt động.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"piece" nghĩa là gì?