Nghĩa tiếng Việt
tá, mười hai
Đừng chỉ tra "dozen" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a set of twelve items
Câu ví dụ
He ordered a dozen pens to stock up for the upcoming school year .
Anh ấy đã đặt một tá bút để dự trữ cho năm học sắp tới.
Luyện tập
"dozen" nghĩa là gì?