Nghĩa tiếng Việt
lối đi bộ, cầu đi bộ trên cao
Đừng chỉ tra "walkway" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a path for walking, typically built outdoors and above the ground level
Câu ví dụ
The university campus was crisscrossed with walkways, lined with benches and shade trees for students to relax and socialize .
Khuôn viên trường đại học được bắc ngang bởi các lối đi bộ, có ghế dài và cây bóng mát để sinh viên có thể thư giãn và giao lưu.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
walk đi bộ, dạo chơi
Luyện tập
"walkway" nghĩa là gì?