gathering

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cuộc họp, buổi gặp mặt
🎯
Đừng chỉ tra "gathering" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a meeting, especially one with a particular purpose
✅
Luyện tập

"gathering" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này