Nghĩa tiếng Việt
cuộc họp, buổi gặp mặt
Đừng chỉ tra "gathering" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a meeting, especially one with a particular purpose
Luyện tập
"gathering" nghĩa là gì?