effective
Adjective / Tính từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
hiệu quả, có hiệu lực
Definition (English)
achieving the intended or desired result
Câu ví dụ
Wearing sunscreen every day is an effective way to protect your skin from sun damage .
Thoa kem chống nắng mỗi ngày là cách hiệu quả để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
Luyện tập
"effective" nghĩa là gì?