effective

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hiệu quả, có hiệu lực
💡
Definition (English)
achieving the intended or desired result
✏️
Câu ví dụ
Wearing sunscreen every day is an effective way to protect your skin from sun damage .
Thoa kem chống nắng mỗi ngày là cách hiệu quả để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
Luyện tập

"effective" nghĩa là gì?