Nghĩa tiếng Việt
hiệu quả, có hiệu lực
Đừng chỉ tra "effective" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
achieving the intended or desired result
Câu ví dụ
Wearing sunscreen every day is an effective way to protect your skin from sun damage .
Thoa kem chống nắng mỗi ngày là cách hiệu quả để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"effective" nghĩa là gì?