Nghĩa tiếng Việt
người hồi hương, người được hồi hương
Đừng chỉ tra "repatriate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who has returned to their home country after living abroad
Câu ví dụ
The repatriates shared their stories of resilience and hope during a community event .
Những người hồi hương đã chia sẻ câu chuyện về sự kiên cường và hy vọng trong một sự kiện cộng đồng.
Luyện tập
"repatriate" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Tourism and Migration
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Psychology Behind Why We Procrastinate