Nghĩa tiếng Việt
dị giáo, tà thuyết
Đừng chỉ tra "heresy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a belief or opinion that contradicts the established doctrines of a religion
Câu ví dụ
The council debated what constituted heresy in the faith .
Hội đồng tranh luận về điều gì cấu thành tà giáo trong đức tin.
Luyện tập
"heresy" nghĩa là gì?