luggage carousel

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
băng chuyền hành lý, vòng quay hành lý
🎯
Đừng chỉ tra "luggage carousel" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a rotating conveyor system at an airport where checked luggage is delivered to passengers after a flight
✏️
Câu ví dụ
Airport staff monitored the luggage carousel to assist passengers and address any issues with misplaced or lost baggage .
Nhân viên sân bay giám sát băng chuyền hành lý để hỗ trợ hành khách và giải quyết mọi vấn đề với hành lý bị thất lạc hoặc mất.
✅
Luyện tập

"luggage carousel" nghĩa là gì?