Nghĩa tiếng Việt
parsec, đơn vị khoảng cách thiên văn tương đương với khoảng 3
Đừng chỉ tra "parsec" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a unit of astronomical distance equivalent to about 3.26 light-years
Câu ví dụ
Parsec provides a convenient scale for discussing interstellar and intergalactic distances.
Parsec cung cấp một thang đo thuận tiện để thảo luận về khoảng cách giữa các vì sao và giữa các thiên hà.
Luyện tập
"parsec" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Astronomy
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past