Nghĩa tiếng Việt
không đáng kể, tầm thường
Đừng chỉ tra "piddling" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
small, unimportant, or not worth much attention
Câu ví dụ
The manager didn't want to spend valuable meeting time discussing piddling issues, encouraging the team to focus on more substantial matters.
Người quản lý không muốn lãng phí thời gian họp quý báu để thảo luận về những vấn đề nhỏ nhặt, khuyến khích nhóm tập trung vào những vấn đề quan trọng hơn.
Luyện tập
"piddling" nghĩa là gì?