to naturalize

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhập tịch, cấp quốc tịch
💡
Definition (English)
to grant citizenship to a foreigner
✏️
Câu ví dụ
The government announced plans to naturalize children born abroad to citizen parents .
Chính phủ đã công bố kế hoạch nhập tịch cho trẻ em sinh ra ở nước ngoài có cha mẹ là công dân.
Luyện tập

"to naturalize" nghĩa là gì?