compact car

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xe hơi nhỏ gọn, ô tô cỡ nhỏ
🎯
Đừng chỉ tra "compact car" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an automobile that is smaller than a full-sized car, making it easier to drive and park in tight spaces
✏️
Câu ví dụ
She opted for a compact car for its fuel efficiency and easy maneuverability in city traffic .
Cô ấy đã chọn một xe hơi nhỏ gọn vì hiệu suất nhiên liệu và khả năng dễ dàng điều khiển trong giao thông thành phố.
✅
Luyện tập

"compact car" nghĩa là gì?