to flunk
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
trượt, thi trượt
Đừng chỉ tra "to flunk" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to fail in reaching the required standard to succeed in a test, course of study, etc.
Câu ví dụ
Failing to submit the project on time could lead to a decision to flunk the course .
Không nộp dự án đúng hạn có thể dẫn đến quyết định trượt khóa học.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to bomb ném bom, tấn công bằng bom
Luyện tập
"to flunk" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Verbs for Failure
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat