gregarious
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
hòa đồng, hướng ngoại
Definition (English)
(of people) delighted by the company of others
Câu ví dụ
Even in a large crowd , her gregarious nature shines through , as she effortlessly engages with everyone around her .
Ngay cả trong một đám đông lớn, bản chất hòa đồng của cô ấy vẫn tỏa sáng, khi cô ấy dễ dàng giao tiếp với mọi người xung quanh.
Luyện tập
"gregarious" nghĩa là gì?