to detrain
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
xuống tàu, rời khỏi tàu
Definition (English)
to get off a train
Câu ví dụ
The elderly passengers were assisted by station staff to safely detrain and navigate the platform .
Những hành khách lớn tuổi đã được nhân viên nhà ga hỗ trợ để xuống tàu an toàn và di chuyển trên sân ga.
Luyện tập
"to detrain" nghĩa là gì?