to deplane
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
rời khỏi máy bay, xuống máy bay
Đừng chỉ tra "to deplane" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to leave an aircraft after it has landed
Câu ví dụ
Passengers with connecting flights were advised to deplane promptly to allow sufficient time for the next leg of their journey .
Hành khách có chuyến bay nối chuyến được khuyên nên rời khỏi máy bay nhanh chóng để có đủ thời gian cho chặng tiếp theo của hành trình.
Luyện tập
"to deplane" nghĩa là gì?