nectarous
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ngọt ngào, ngon ngọt
Đừng chỉ tra "nectarous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a deliciously sweet and pleasant taste
Câu ví dụ
The tropical smoothie blended with fresh pineapple and coconut milk was both nectarous and invigorating .
Sinh tố nhiệt đới pha trộn với dứa tươi và nước cốt dừa vừa ngọt ngào vừa sảng khoái.
Luyện tập
"nectarous" nghĩa là gì?