to scuttle
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
vội vã di chuyển, chạy những bước ngắn và nhanh
Đừng chỉ tra "to scuttle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move quickly and with short, hasty steps
Câu ví dụ
The cat scuttled across the roof , disappearing from view in seconds .
Con mèo chạy nhanh qua mái nhà, biến mất khỏi tầm nhìn trong vài giây.
Luyện tập
"to scuttle" nghĩa là gì?