myriad

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô số, không đếm xuể
🎯
Đừng chỉ tra "myriad" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
too much to be counted
✏️
Câu ví dụ
The artist 's studio was filled with myriad colors of paint .
Xưởng vẽ của nghệ sĩ tràn ngập vô số màu sơn.
✅
Luyện tập

"myriad" nghĩa là gì?