Nghĩa tiếng Việt
vô số, không đếm xuể
Đừng chỉ tra "myriad" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
too much to be counted
Câu ví dụ
The artist 's studio was filled with myriad colors of paint .
Xưởng vẽ của nghệ sĩ tràn ngập vô số màu sơn.
Luyện tập
"myriad" nghĩa là gì?