emigree
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
người di cư nữ, người lưu vong nữ
Đừng chỉ tra "emigree" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a female individual who has left their country to live elsewhere, often for political reasons
Câu ví dụ
The community welcomed the emigrée with open arms, recognizing the strength and courage it took to leave behind everything familiar and start anew in a foreign land.
Cộng đồng đã chào đón người phụ nữ di cư với vòng tay rộng mở, ghi nhận sức mạnh và lòng dũng cảm mà cô ấy đã có để bỏ lại tất cả những gì quen thuộc và bắt đầu lại ở một vùng đất xa lạ.
Luyện tập
"emigree" nghĩa là gì?