to congratulate

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chúc mừng, khen ngợi
🎯
Đừng chỉ tra "to congratulate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to express one's good wishes or praise to someone when something very good has happened to them
✏️
Câu ví dụ
Parents congratulated their child on winning an award .
Cha mẹ đã chúc mừng con mình vì đã giành được giải thưởng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to congratulate" nghĩa là gì?