to congratulate
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
chúc mừng, khen ngợi
Đừng chỉ tra "to congratulate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to express one's good wishes or praise to someone when something very good has happened to them
Câu ví dụ
Parents congratulated their child on winning an award .
Cha mẹ đã chúc mừng con mình vì đã giành được giải thưởng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to compliment khen ngợi, dành lời khen
Luyện tập
"to congratulate" nghĩa là gì?