snowdrop
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
hoa tuyết điểm, hoa giọt tuyết
Đừng chỉ tra "snowdrop" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small plant that starts producing white flowers in early spring
Câu ví dụ
Artists have been inspired by the simplicity and purity of snowdrops, capturing their elegance in paintings that celebrate the renewal of life each spring .
Các nghệ sĩ đã được truyền cảm hứng từ sự đơn giản và tinh khiết của hoa tuyết điểm, nắm bắt vẻ thanh lịch của chúng trong các bức tranh tôn vinh sự đổi mới của cuộc sống mỗi mùa xuân.
Luyện tập
"snowdrop" nghĩa là gì?