provocative

/pɹoʊˈvɑkətɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khiêu khích, kích thích
🎯
Đừng chỉ tra "provocative" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing strong reactions or discussions by presenting controversial or thought-provoking ideas
✏️
Câu ví dụ
His provoking writing style made readers reflect deeply.
Phong cách viết khiêu khích của anh ấy khiến độc giả suy nghĩ sâu sắc.
✅
Luyện tập

"provocative" nghĩa là gì?