oversight

/ˈoʊvɝˌsaɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sơ suất, bỏ sót
🎯
Đừng chỉ tra "oversight" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a mistake made because of forgetting to do or not noticing something
✏️
Câu ví dụ
The overlooked safety procedure proved to be a critical oversight that resulted in an accident on the construction site .
Quy trình an toàn bị bỏ qua đã chứng tỏ là một sai lầm nghiêm trọng dẫn đến tai nạn tại công trường.
✅
Luyện tập

"oversight" nghĩa là gì?