distress

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nguy cấp, tình trạng khẩn cấp
🎯
Đừng chỉ tra "distress" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a situation where an airplane, ship, etc. requires help because it is in serious danger
✏️
Câu ví dụ
The distress flares fired by the stranded sailors were spotted by a passing aircraft .
Pháo hiệu cứu nạn được bắn lên bởi những thủy thủ mắc kẹt đã được một chiếc máy bay đi ngang qua phát hiện.
✅
Luyện tập

"distress" nghĩa là gì?