Nghĩa tiếng Việt
máy phát điện, máy phát
Đừng chỉ tra "generator" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a machine that produces electricity by converting mechanical energy into electrical energy
Câu ví dụ
Portable generators are useful during camping trips or emergencies to provide temporary electrical power .
Máy phát điện di động hữu ích trong các chuyến đi cắm trại hoặc tình huống khẩn cấp để cung cấp nguồn điện tạm thời.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
author tác giả, nhà văn
Luyện tập
"generator" nghĩa là gì?