generator

/ˈdʒɛnɝˌeɪtɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
máy phát điện, máy phát
🎯
Đừng chỉ tra "generator" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a machine that produces electricity by converting mechanical energy into electrical energy
✏️
Câu ví dụ
Portable generators are useful during camping trips or emergencies to provide temporary electrical power .
Máy phát điện di động hữu ích trong các chuyến đi cắm trại hoặc tình huống khẩn cấp để cung cấp nguồn điện tạm thời.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"generator" nghĩa là gì?