feasible

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khả thi, có thể thực hiện được
🎯
Đừng chỉ tra "feasible" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having the potential of being done successfully
✏️
Câu ví dụ
It may be feasible to complete the task early with extra help .
Có thể khả thi để hoàn thành nhiệm vụ sớm với sự trợ giúp thêm.
✅
Luyện tập

"feasible" nghĩa là gì?