Nghĩa tiếng Việt
khả thi, có thể thực hiện được
Đừng chỉ tra "feasible" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having the potential of being done successfully
Câu ví dụ
It may be feasible to complete the task early with extra help .
Có thể khả thi để hoàn thành nhiệm vụ sớm với sự trợ giúp thêm.
Luyện tập
"feasible" nghĩa là gì?