notable
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
đáng chú ý, quan trọng
Definition (English)
deserving attention because of being remarkable or important
Câu ví dụ
She is notable in the community for her extensive charity work .
Cô ấy nổi bật trong cộng đồng nhờ công việc từ thiện rộng lớn của mình.
Luyện tập
"notable" nghĩa là gì?