lobby

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sảnh
🎯
Đừng chỉ tra "lobby" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the area just inside the entrance of a public building such as a hotel, etc.
✏️
Câu ví dụ
The hotel 's grand lobby was adorned with marble floors and chandeliers .
Sảnh lớn của khách sạn được trang trí với sàn đá cẩm thạch và đèn chùm.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"lobby" nghĩa là gì?