Nghĩa tiếng Việt
sảnh
Đừng chỉ tra "lobby" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the area just inside the entrance of a public building such as a hotel, etc.
Câu ví dụ
The hotel 's grand lobby was adorned with marble floors and chandeliers .
Sảnh lớn của khách sạn được trang trí với sàn đá cẩm thạch và đèn chùm.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
hall hành lang, tiền sảnh
Luyện tập
"lobby" nghĩa là gì?