principled

/ˈpɹɪnsəpəɫd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
có nguyên tắc, nguyên tắc
🎯
Đừng chỉ tra "principled" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
behaving in a manner that shows one's high moral standards
✏️
Câu ví dụ
Even in difficult situations, he stayed principled, ensuring that his actions aligned with his values.
Ngay cả trong những tình huống khó khăn, anh ấy vẫn nguyên tắc, đảm bảo rằng hành động của mình phù hợp với giá trị của mình.
✅
Luyện tập

"principled" nghĩa là gì?