to prosper
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
thịnh vượng, phát đạt
Đừng chỉ tra "to prosper" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to grow in a successful way, especially financially
Câu ví dụ
They are prospering in their business due to increased demand .
Họ đang thịnh vượng trong kinh doanh nhờ nhu cầu tăng cao.
Luyện tập
"to prosper" nghĩa là gì?