to prosper

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thịnh vượng, phát đạt
🎯
Đừng chỉ tra "to prosper" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to grow in a successful way, especially financially
✏️
Câu ví dụ
They are prospering in their business due to increased demand .
Họ đang thịnh vượng trong kinh doanh nhờ nhu cầu tăng cao.
✅
Luyện tập

"to prosper" nghĩa là gì?