Nghĩa tiếng Việt
nhà tổ chức, người quảng bá
Đừng chỉ tra "promoter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who is in the business of organizing or sponsoring a sporting event or artistic production
Câu ví dụ
The film promoter negotiated distribution deals to ensure the movie reached a wide audience .
Người quảng bá bộ phim đã đàm phán các thỏa thuận phân phối để đảm bảo bộ phim tiếp cận được với đông đảo khán giả.
Luyện tập
"promoter" nghĩa là gì?