promoter

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà tổ chức, người quảng bá
🎯
Đừng chỉ tra "promoter" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who is in the business of organizing or sponsoring a sporting event or artistic production
✏️
Câu ví dụ
The film promoter negotiated distribution deals to ensure the movie reached a wide audience .
Người quảng bá bộ phim đã đàm phán các thỏa thuận phân phối để đảm bảo bộ phim tiếp cận được với đông đảo khán giả.
✅
Luyện tập

"promoter" nghĩa là gì?