Nghĩa tiếng Việt
mong muốn, đáng mong ước
Đừng chỉ tra "desirable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
worth doing or having
Câu ví dụ
The new smartphone boasted many desirable features , including a high-resolution camera and long battery life .
Chiếc điện thoại thông minh mới tự hào có nhiều tính năng đáng mong muốn, bao gồm camera độ phân giải cao và thời lượng pin dài.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
suitable phù hợp, thích hợp
Luyện tập
"desirable" nghĩa là gì?