to trouble
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
gây rắc rối, làm lo lắng
Definition (English)
to create problems for someone, resulting in hardship
Câu ví dụ
The ongoing health issues troubled her , affecting both her physical and mental well-being .
Các vấn đề sức khỏe đang diễn ra làm phiền cô ấy, ảnh hưởng đến cả sức khỏe thể chất và tinh thần.
Luyện tập
"to trouble" nghĩa là gì?