to trouble

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
gây rắc rối, làm lo lắng
💡
Definition (English)
to create problems for someone, resulting in hardship
✏️
Câu ví dụ
The ongoing health issues troubled her , affecting both her physical and mental well-being .
Các vấn đề sức khỏe đang diễn ra làm phiền cô ấy, ảnh hưởng đến cả sức khỏe thể chất và tinh thần.
Luyện tập

"to trouble" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Harassment